Con mọn

Con mọn(Danh từ)
Con còn rất nhỏ, đang đòi hỏi phải chăm sóc nhiều
A very young animal or child that still needs a lot of care; a small, dependent youngster
幼小的动物或孩子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
con mọn — English: (formal) small animal/youngling; (informal) runt. Danh từ: chỉ con vật nhỏ, non hoặc con yếu trong đàn. Định nghĩa ngắn: con vật con, còi cọc hoặc ít giá trị, thường yếu hơn đồng loại. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trang trọng khi mô tả sinh học hoặc văn viết là “small animal/young”, còn dùng không trang trọng khi miệt thị hoặc tả thân phận yếu hơn như “runt” trong giao tiếp đời sống.
con mọn — English: (formal) small animal/youngling; (informal) runt. Danh từ: chỉ con vật nhỏ, non hoặc con yếu trong đàn. Định nghĩa ngắn: con vật con, còi cọc hoặc ít giá trị, thường yếu hơn đồng loại. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trang trọng khi mô tả sinh học hoặc văn viết là “small animal/young”, còn dùng không trang trọng khi miệt thị hoặc tả thân phận yếu hơn như “runt” trong giao tiếp đời sống.
