ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Con mọn trong tiếng Anh

Con mọn

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Con mọn(Danh từ)

01

Con còn rất nhỏ, đang đòi hỏi phải chăm sóc nhiều

A very young animal or child that still needs a lot of care; a small, dependent youngster

幼小的动物或孩子

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/con mọn/

con mọn — English: (formal) small animal/youngling; (informal) runt. Danh từ: chỉ con vật nhỏ, non hoặc con yếu trong đàn. Định nghĩa ngắn: con vật con, còi cọc hoặc ít giá trị, thường yếu hơn đồng loại. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trang trọng khi mô tả sinh học hoặc văn viết là “small animal/young”, còn dùng không trang trọng khi miệt thị hoặc tả thân phận yếu hơn như “runt” trong giao tiếp đời sống.

con mọn — English: (formal) small animal/youngling; (informal) runt. Danh từ: chỉ con vật nhỏ, non hoặc con yếu trong đàn. Định nghĩa ngắn: con vật con, còi cọc hoặc ít giá trị, thường yếu hơn đồng loại. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trang trọng khi mô tả sinh học hoặc văn viết là “small animal/young”, còn dùng không trang trọng khi miệt thị hoặc tả thân phận yếu hơn như “runt” trong giao tiếp đời sống.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.