ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Con mòng trong tiếng Anh

Con mòng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Con mòng(Danh từ)

01

Tên gọi chung cho một số loài chim thuộc họ mòng biển (Laridae), thường sống ven biển, ăn cá, tôm, ốc nhỏ.

A common name for several species of gulls (family Laridae) — seabirds that live along coasts and eat fish, shrimp, and small shellfish.

海鸥

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/con mòng/

con mòng — (informal) maggot; (formal) fly larva. Danh từ: chỉ dạng sâu non của ruồi, thường tìm thấy trong vật hữu cơ đang phân hủy. Định nghĩa ngắn: sinh vật nhỏ, hình sợi, sống nhờ phân hủy xác động thực vật. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi viết khoa học hoặc mô tả sinh vật học; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả bẩn, ô uế.

con mòng — (informal) maggot; (formal) fly larva. Danh từ: chỉ dạng sâu non của ruồi, thường tìm thấy trong vật hữu cơ đang phân hủy. Định nghĩa ngắn: sinh vật nhỏ, hình sợi, sống nhờ phân hủy xác động thực vật. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi viết khoa học hoặc mô tả sinh vật học; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả bẩn, ô uế.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.