Con mòng

Con mòng(Danh từ)
Tên gọi chung cho một số loài chim thuộc họ mòng biển (Laridae), thường sống ven biển, ăn cá, tôm, ốc nhỏ.
A common name for several species of gulls (family Laridae) — seabirds that live along coasts and eat fish, shrimp, and small shellfish.
海鸥
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
con mòng — (informal) maggot; (formal) fly larva. Danh từ: chỉ dạng sâu non của ruồi, thường tìm thấy trong vật hữu cơ đang phân hủy. Định nghĩa ngắn: sinh vật nhỏ, hình sợi, sống nhờ phân hủy xác động thực vật. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi viết khoa học hoặc mô tả sinh vật học; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả bẩn, ô uế.
con mòng — (informal) maggot; (formal) fly larva. Danh từ: chỉ dạng sâu non của ruồi, thường tìm thấy trong vật hữu cơ đang phân hủy. Định nghĩa ngắn: sinh vật nhỏ, hình sợi, sống nhờ phân hủy xác động thực vật. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi viết khoa học hoặc mô tả sinh vật học; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả bẩn, ô uế.
