Con ngựa

Con ngựa(Danh từ)
Động vật có vú, thuộc họ Ngựa, thường được dùng để cưỡi, kéo xe hoặc vận chuyển hàng hoá, có bờm, bốn chân, móng guốc.
A hoofed mammal in the horse family, usually used for riding, pulling carts, or carrying goods; has a mane, four legs, and hooves.
一种四足有蹄的哺乳动物,通常用于骑乘、拉车或搬运货物。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
con ngựa — horse (formal). danh từ. Danh từ chỉ loài động vật có bốn chân, thường được thuần hóa để cưỡi, kéo hoặc tham gia các hoạt động thể thao. Dùng từ chính thức khi miêu tả khoa học, văn viết hoặc giao tiếp trang trọng; có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày nhưng ít khi có dạng thân mật chuyên biệt, người nói thường giữ nguyên "con ngựa" cho cả ngữ cảnh trang trọng và thông thường.
con ngựa — horse (formal). danh từ. Danh từ chỉ loài động vật có bốn chân, thường được thuần hóa để cưỡi, kéo hoặc tham gia các hoạt động thể thao. Dùng từ chính thức khi miêu tả khoa học, văn viết hoặc giao tiếp trang trọng; có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày nhưng ít khi có dạng thân mật chuyên biệt, người nói thường giữ nguyên "con ngựa" cho cả ngữ cảnh trang trọng và thông thường.
