Con nhà giàu

Con nhà giàu(Cụm từ)
Người con trai hoặc con gái thuộc gia đình giàu có về tiền bạc và tài sản.
A child who belongs to a wealthy family with abundant money and assets.
属于富裕家庭、拥有大量财富和资产的子女。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Con của gia đình giàu có, có nhiều tiền của và tài sản.
A child of a wealthy family, possessing much money and assets.
富裕家庭的子女,拥有大量财富和资产。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Con nhà giàu" trong tiếng Anh có thể dịch là "rich kid" (informal). Đây là danh từ dùng để chỉ những người trẻ tuổi xuất thân từ gia đình giàu có. Cụm từ này thường được dùng trong giao tiếp không trang trọng để nhấn mạnh xuất thân giàu có và lối sống xa hoa. Trong ngữ cảnh trang trọng hơn, có thể dùng từ "wealthy family member" để thay thế khi nói về nguồn gốc tài sản.
"Con nhà giàu" trong tiếng Anh có thể dịch là "rich kid" (informal). Đây là danh từ dùng để chỉ những người trẻ tuổi xuất thân từ gia đình giàu có. Cụm từ này thường được dùng trong giao tiếp không trang trọng để nhấn mạnh xuất thân giàu có và lối sống xa hoa. Trong ngữ cảnh trang trọng hơn, có thể dùng từ "wealthy family member" để thay thế khi nói về nguồn gốc tài sản.
