ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Con nhím trong tiếng Anh

Con nhím

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Con nhím(Danh từ)

01

Loài thú nhỏ, cơ thể có nhiều gai nhọn, có khả năng cuộn tròn lại khi gặp nguy hiểm.

A small mammal covered with sharp spines (quills) that can roll into a ball when threatened; commonly called a hedgehog.

一种小型哺乳动物,身体布满尖刺,遇到危险时能卷成球状。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/con nhím/

con nhím — hedgehog (formal) — porcupine (informal, khi nhắc chung về động vật có gai); danh từ; con nhím là động vật nhỏ có lưng phủ đầy gai dùng để tự vệ; dùng từ chính xác 'hedgehog' khi nói về loài châu Âu/Ai-len hoặc trong văn viết khoa học, còn 'porcupine' có thể dùng không chính xác trong hội thoại thông thường khi người nói không phân biệt rõ hai nhóm gai khác nhau.

con nhím — hedgehog (formal) — porcupine (informal, khi nhắc chung về động vật có gai); danh từ; con nhím là động vật nhỏ có lưng phủ đầy gai dùng để tự vệ; dùng từ chính xác 'hedgehog' khi nói về loài châu Âu/Ai-len hoặc trong văn viết khoa học, còn 'porcupine' có thể dùng không chính xác trong hội thoại thông thường khi người nói không phân biệt rõ hai nhóm gai khác nhau.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.