ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Con nít trong tiếng Anh

Con nít

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Con nít(Danh từ)

01

Trẻ con

Children; kids (informal) — refers to young people or small children

小孩

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/con nít/

con nít — (formal) child/children, (informal) kid(s); danh từ. Từ dùng để chỉ trẻ em, thường là trẻ nhỏ chưa đến tuổi vị thành niên. Dùng trong ngữ cảnh thân mật, đời thường khi nói chuyện với bạn bè hoặc gia đình; nên tránh trong văn viết trang trọng hoặc trong giao tiếp chuyên nghiệp, khi đó dùng “trẻ em” hoặc “trẻ con” để lịch sự hơn.

con nít — (formal) child/children, (informal) kid(s); danh từ. Từ dùng để chỉ trẻ em, thường là trẻ nhỏ chưa đến tuổi vị thành niên. Dùng trong ngữ cảnh thân mật, đời thường khi nói chuyện với bạn bè hoặc gia đình; nên tránh trong văn viết trang trọng hoặc trong giao tiếp chuyên nghiệp, khi đó dùng “trẻ em” hoặc “trẻ con” để lịch sự hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.