Con nít

Con nít(Danh từ)
Trẻ con
Children; kids (informal) — refers to young people or small children
小孩
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
con nít — (formal) child/children, (informal) kid(s); danh từ. Từ dùng để chỉ trẻ em, thường là trẻ nhỏ chưa đến tuổi vị thành niên. Dùng trong ngữ cảnh thân mật, đời thường khi nói chuyện với bạn bè hoặc gia đình; nên tránh trong văn viết trang trọng hoặc trong giao tiếp chuyên nghiệp, khi đó dùng “trẻ em” hoặc “trẻ con” để lịch sự hơn.
con nít — (formal) child/children, (informal) kid(s); danh từ. Từ dùng để chỉ trẻ em, thường là trẻ nhỏ chưa đến tuổi vị thành niên. Dùng trong ngữ cảnh thân mật, đời thường khi nói chuyện với bạn bè hoặc gia đình; nên tránh trong văn viết trang trọng hoặc trong giao tiếp chuyên nghiệp, khi đó dùng “trẻ em” hoặc “trẻ con” để lịch sự hơn.
