ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Con nợ trong tiếng Anh

Con nợ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Con nợ(Danh từ)

01

Người vay nợ, trong quan hệ với chủ nợ

Debtor — a person who owes money to someone else (in relation to a creditor)

债务人

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/con nợ/

con nợ (debtor) *(formal)*, (debtor/owes money) *(informal)* — danh từ. Con nợ là người hoặc tổ chức đang còn khoản vay hoặc nghĩa vụ thanh toán tiền cho người khác. Dùng hình thức chính thức khi viết hợp đồng, báo cáo pháp lý; dùng cách nói thông tục trong giao tiếp hàng ngày, tin tức hoặc khi nhắc tới nợ cá nhân, nợ nhỏ không chính thức.

con nợ (debtor) *(formal)*, (debtor/owes money) *(informal)* — danh từ. Con nợ là người hoặc tổ chức đang còn khoản vay hoặc nghĩa vụ thanh toán tiền cho người khác. Dùng hình thức chính thức khi viết hợp đồng, báo cáo pháp lý; dùng cách nói thông tục trong giao tiếp hàng ngày, tin tức hoặc khi nhắc tới nợ cá nhân, nợ nhỏ không chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.