Con nợ

Con nợ(Danh từ)
Người vay nợ, trong quan hệ với chủ nợ
Debtor — a person who owes money to someone else (in relation to a creditor)
债务人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
con nợ (debtor) *(formal)*, (debtor/owes money) *(informal)* — danh từ. Con nợ là người hoặc tổ chức đang còn khoản vay hoặc nghĩa vụ thanh toán tiền cho người khác. Dùng hình thức chính thức khi viết hợp đồng, báo cáo pháp lý; dùng cách nói thông tục trong giao tiếp hàng ngày, tin tức hoặc khi nhắc tới nợ cá nhân, nợ nhỏ không chính thức.
con nợ (debtor) *(formal)*, (debtor/owes money) *(informal)* — danh từ. Con nợ là người hoặc tổ chức đang còn khoản vay hoặc nghĩa vụ thanh toán tiền cho người khác. Dùng hình thức chính thức khi viết hợp đồng, báo cáo pháp lý; dùng cách nói thông tục trong giao tiếp hàng ngày, tin tức hoặc khi nhắc tới nợ cá nhân, nợ nhỏ không chính thức.
