ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Con ong trong tiếng Anh

Con ong

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Con ong(Danh từ)

01

Một loại côn trùng thuộc bộ Hymenoptera, có thân nhỏ, có lông, thường hút mật hoa và sản xuất mật ong

A small, hairy insect (in the order Hymenoptera) that feeds on flower nectar and makes honey; commonly called a bee.

一种小型有毛昆虫,吸花蜜并制作蜂蜜

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/con ong/

con ong — bee (formal) — danh từ. Con ong là côn trùng bay có thân nhỏ, cánh trong và hút mật từ hoa; thường sống theo đàn với vai trò thợ, chúa, con non. Dùng từ chính xác khi nói về loài, sinh học hoặc nuôi ong (formal). Có thể dùng thoải mái trong giao tiếp hàng ngày khi nhắc đến con ong trong vườn hoặc tranh luận về mật ong (informal).

con ong — bee (formal) — danh từ. Con ong là côn trùng bay có thân nhỏ, cánh trong và hút mật từ hoa; thường sống theo đàn với vai trò thợ, chúa, con non. Dùng từ chính xác khi nói về loài, sinh học hoặc nuôi ong (formal). Có thể dùng thoải mái trong giao tiếp hàng ngày khi nhắc đến con ong trong vườn hoặc tranh luận về mật ong (informal).

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.