Con ong

Con ong(Danh từ)
Một loại côn trùng thuộc bộ Hymenoptera, có thân nhỏ, có lông, thường hút mật hoa và sản xuất mật ong
A small, hairy insect (in the order Hymenoptera) that feeds on flower nectar and makes honey; commonly called a bee.
一种小型有毛昆虫,吸花蜜并制作蜂蜜
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
con ong — bee (formal) — danh từ. Con ong là côn trùng bay có thân nhỏ, cánh trong và hút mật từ hoa; thường sống theo đàn với vai trò thợ, chúa, con non. Dùng từ chính xác khi nói về loài, sinh học hoặc nuôi ong (formal). Có thể dùng thoải mái trong giao tiếp hàng ngày khi nhắc đến con ong trong vườn hoặc tranh luận về mật ong (informal).
con ong — bee (formal) — danh từ. Con ong là côn trùng bay có thân nhỏ, cánh trong và hút mật từ hoa; thường sống theo đàn với vai trò thợ, chúa, con non. Dùng từ chính xác khi nói về loài, sinh học hoặc nuôi ong (formal). Có thể dùng thoải mái trong giao tiếp hàng ngày khi nhắc đến con ong trong vườn hoặc tranh luận về mật ong (informal).
