ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Con quay đồ chơi trong tiếng Anh

Con quay đồ chơi

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Con quay đồ chơi(Danh từ)

01

Đồ chơi là một loại đồ vật có thể quay được, thường có trục và thân xoay được, dùng để chơi giải trí.

A type of toy which can spin, usually with an axis and a body that can rotate, used for entertainment.

一种可以旋转的玩具,通常有轴和可转动的主体,用于娱乐。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/con quay đồ chơi/

Con quay đồ chơi trong tiếng Anh được dịch là "toy spinning top" (chính thức). Đây là danh từ chỉ loại đồ chơi nhỏ có thể quay tròn trên một trục. Khi nói về con quay trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả sản phẩm, nên sử dụng "toy spinning top". Trong giao tiếp thân mật, có thể dùng từ đơn giản hơn như "top" nhưng thường không phân biệt đặc trưng đồ chơi.

Con quay đồ chơi trong tiếng Anh được dịch là "toy spinning top" (chính thức). Đây là danh từ chỉ loại đồ chơi nhỏ có thể quay tròn trên một trục. Khi nói về con quay trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả sản phẩm, nên sử dụng "toy spinning top". Trong giao tiếp thân mật, có thể dùng từ đơn giản hơn như "top" nhưng thường không phân biệt đặc trưng đồ chơi.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.