Con rái cá

Con rái cá(Danh từ)
Tên chung của một nhóm động vật thuộc họ Mustelidae, có thân hình dài, lông dày, sống gần nước, bơi giỏi và ăn cá làm thức ăn chính, ví dụ như rái cá sông và rái cá biển.
Otter — a group of semi-aquatic mammals in the weasel family (Mustelidae) with long bodies, thick fur, good swimmers that live near water and mainly eat fish (e.g., river otter, sea otter).
水獺
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
con rái cá — sea otter (formal). danh từ. Con rái cá là loài động vật có vú sống ven biển, lông dày, sống trên mặt nước và dùng đá để bẻ vỏ hải sản; thường xuất hiện ở vùng bờ lạnh. Dùng từ chính thức khi nói khoa học, báo chí; ít gặp dạng thông dụng khác. Trong giao tiếp thân mật vẫn dùng “rái cá” hoặc giữ nguyên “con rái cá” mà không cần biến thể.
con rái cá — sea otter (formal). danh từ. Con rái cá là loài động vật có vú sống ven biển, lông dày, sống trên mặt nước và dùng đá để bẻ vỏ hải sản; thường xuất hiện ở vùng bờ lạnh. Dùng từ chính thức khi nói khoa học, báo chí; ít gặp dạng thông dụng khác. Trong giao tiếp thân mật vẫn dùng “rái cá” hoặc giữ nguyên “con rái cá” mà không cần biến thể.
