Con ranh con lộn

Con ranh con lộn(Danh từ)
Như con ranh (nghĩa 1)
A brat; a little rascal (used to describe a mischievous, naughty child)
小恶棍
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
con ranh con lộn — English: (informal) brat, cheeky kid. Từ loại: danh từ (thông tục). Định nghĩa ngắn: từ mỉa mai chỉ trẻ con hoặc người trẻ hành xử hỗn láo, quậy phá, thiếu tôn trọng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi la mắng; tránh trong văn viết trang trọng hoặc khi nói với người lớn vì mang tính xúc phạm; không có dạng chính thức tương đương phổ thông.
con ranh con lộn — English: (informal) brat, cheeky kid. Từ loại: danh từ (thông tục). Định nghĩa ngắn: từ mỉa mai chỉ trẻ con hoặc người trẻ hành xử hỗn láo, quậy phá, thiếu tôn trọng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi la mắng; tránh trong văn viết trang trọng hoặc khi nói với người lớn vì mang tính xúc phạm; không có dạng chính thức tương đương phổ thông.
