Con ranh

Con ranh (Danh từ)
Đứa con cho là đầu thai trở đi trở lại nhiều lần do lần nào đẻ ra cũng không nuôi được, để đòi một cái nợ của kiếp trước, theo mê tín
A child believed (in folk superstition) to be repeatedly reborn into the same family because previous births died or were not cared for—thought to return to settle a debt from a past life (a reincarnated child seen as owed to the family)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đứa con gái nhỏ bé mà ranh mãnh, tinh quái [thường dùng làm tiếng chửi rủa, hoặc mắng yêu]
A cheeky/rascal little girl — a small girl who is clever, mischievous, and a bit sly (often used as a teasing insult or affectionate scolding)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
con ranh — (formal: brat / rascal) (informal: little rascal); danh từ. Từ chỉ một đứa trẻ hoặc người trẻ láu cá, nghịch ngợm và hay gây rắc rối; thường mang nghĩa khinh miệt nhẹ hoặc giễu cợt. Dùng trong văn nói thân mật khi phê bình trẻ em hoặc bạn bè trẻ, còn dùng chính thức hiếm, thường thay bằng từ trung tính hơn khi cần lịch sự.
con ranh — (formal: brat / rascal) (informal: little rascal); danh từ. Từ chỉ một đứa trẻ hoặc người trẻ láu cá, nghịch ngợm và hay gây rắc rối; thường mang nghĩa khinh miệt nhẹ hoặc giễu cợt. Dùng trong văn nói thân mật khi phê bình trẻ em hoặc bạn bè trẻ, còn dùng chính thức hiếm, thường thay bằng từ trung tính hơn khi cần lịch sự.
