Con tắc kè

Con tắc kè(Danh từ)
Một loại thằn lằn có khả năng thay đổi màu sắc da, thường sinh sống ở những vùng ẩm ướt trong rừng hoặc vườn nhà, có thân nhỏ, đuôi dài, thường bắt được côn trùng để làm thức ăn.
A small lizard that can change the color of its skin; often found in damp areas like forests or gardens. It has a slender body and a long tail and usually eats insects.
一种能变色的小蜥蜴,通常生活在潮湿的地方。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
con tắc kè — English: gecko (formal). danh từ. Con tắc kè là một loài thằn lằn nhỏ thường sống gần nhà, có khả năng bám tường và kêu nhẹ vào ban đêm. Dùng từ này trong ngữ cảnh thông dụng, mô tả con vật; không có dạng thân mật đặc biệt. Trong văn viết trang trọng vẫn dùng “con tắc kè”, còn trong hội thoại hàng ngày người nói có thể rút gọn thành “tắc kè”.
con tắc kè — English: gecko (formal). danh từ. Con tắc kè là một loài thằn lằn nhỏ thường sống gần nhà, có khả năng bám tường và kêu nhẹ vào ban đêm. Dùng từ này trong ngữ cảnh thông dụng, mô tả con vật; không có dạng thân mật đặc biệt. Trong văn viết trang trọng vẫn dùng “con tắc kè”, còn trong hội thoại hàng ngày người nói có thể rút gọn thành “tắc kè”.
