ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Con tắc kè trong tiếng Anh

Con tắc kè

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Con tắc kè(Danh từ)

01

Một loại thằn lằn có khả năng thay đổi màu sắc da, thường sinh sống ở những vùng ẩm ướt trong rừng hoặc vườn nhà, có thân nhỏ, đuôi dài, thường bắt được côn trùng để làm thức ăn.

A small lizard that can change the color of its skin; often found in damp areas like forests or gardens. It has a slender body and a long tail and usually eats insects.

一种能变色的小蜥蜴,通常生活在潮湿的地方。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/con tắc kè/

con tắc kè — English: gecko (formal). danh từ. Con tắc kè là một loài thằn lằn nhỏ thường sống gần nhà, có khả năng bám tường và kêu nhẹ vào ban đêm. Dùng từ này trong ngữ cảnh thông dụng, mô tả con vật; không có dạng thân mật đặc biệt. Trong văn viết trang trọng vẫn dùng “con tắc kè”, còn trong hội thoại hàng ngày người nói có thể rút gọn thành “tắc kè”.

con tắc kè — English: gecko (formal). danh từ. Con tắc kè là một loài thằn lằn nhỏ thường sống gần nhà, có khả năng bám tường và kêu nhẹ vào ban đêm. Dùng từ này trong ngữ cảnh thông dụng, mô tả con vật; không có dạng thân mật đặc biệt. Trong văn viết trang trọng vẫn dùng “con tắc kè”, còn trong hội thoại hàng ngày người nói có thể rút gọn thành “tắc kè”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.