ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Con tàu trong tiếng Anh

Con tàu

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Con tàu(Danh từ)

01

Phương tiện vận tải lớn dùng để vận chuyển người hay hàng hóa trên mặt nước hoặc trong không gian.

A large vehicle used to carry people or goods across water (or, less commonly, through space); commonly called a ship or vessel.

大型运输船

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/con tàu/

con tàu — (formal) ship, vessel; (informal) boat; danh từ. Danh từ chỉ phương tiện đường thủy lớn hoặc nhỏ dùng chở người, hàng hóa hoặc phương tiện khác. Thường dùng “ship” cho tàu lớn, chuyên chở quốc tế hoặc thương mại (formal) và “boat” cho tàu nhỏ, đi lại gần bờ hoặc mang tính thân mật, đời thường (informal); chọn theo kích thước, mục đích và bối cảnh giao tiếp.

con tàu — (formal) ship, vessel; (informal) boat; danh từ. Danh từ chỉ phương tiện đường thủy lớn hoặc nhỏ dùng chở người, hàng hóa hoặc phương tiện khác. Thường dùng “ship” cho tàu lớn, chuyên chở quốc tế hoặc thương mại (formal) và “boat” cho tàu nhỏ, đi lại gần bờ hoặc mang tính thân mật, đời thường (informal); chọn theo kích thước, mục đích và bối cảnh giao tiếp.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.