ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Con thoi trong tiếng Anh

Con thoi

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Con thoi(Danh từ)

01

Thoi trong khung cửi hoặc máy dệt; thường dùng để ví sự hoạt động nhanh và qua lại nhiều lần

Shuttle — the stick or tool that moves back and forth in a loom or weaving machine; often used figuratively to describe quick, repeated back-and-forth motion

梭子

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/con thoi/

con thoi — English: pendulum (formal). Danh từ. Con thoi là thiết bị hình quả nhỏ treo ở đầu sợi dây hoặc trục, dao động qua lại theo chu kỳ, dùng trong đồng hồ hoặc thí nghiệm vật lý. Dùng từ chính thức khi nói về dụng cụ kỹ thuật, khoa học hoặc mô tả chuyển động tuần hoàn; ít khi có dạng thông tục, nên tránh dùng từ thay thế trong văn nói đời thường.

con thoi — English: pendulum (formal). Danh từ. Con thoi là thiết bị hình quả nhỏ treo ở đầu sợi dây hoặc trục, dao động qua lại theo chu kỳ, dùng trong đồng hồ hoặc thí nghiệm vật lý. Dùng từ chính thức khi nói về dụng cụ kỹ thuật, khoa học hoặc mô tả chuyển động tuần hoàn; ít khi có dạng thông tục, nên tránh dùng từ thay thế trong văn nói đời thường.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.