Con thoi

Con thoi(Danh từ)
Thoi trong khung cửi hoặc máy dệt; thường dùng để ví sự hoạt động nhanh và qua lại nhiều lần
Shuttle — the stick or tool that moves back and forth in a loom or weaving machine; often used figuratively to describe quick, repeated back-and-forth motion
梭子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
con thoi — English: pendulum (formal). Danh từ. Con thoi là thiết bị hình quả nhỏ treo ở đầu sợi dây hoặc trục, dao động qua lại theo chu kỳ, dùng trong đồng hồ hoặc thí nghiệm vật lý. Dùng từ chính thức khi nói về dụng cụ kỹ thuật, khoa học hoặc mô tả chuyển động tuần hoàn; ít khi có dạng thông tục, nên tránh dùng từ thay thế trong văn nói đời thường.
con thoi — English: pendulum (formal). Danh từ. Con thoi là thiết bị hình quả nhỏ treo ở đầu sợi dây hoặc trục, dao động qua lại theo chu kỳ, dùng trong đồng hồ hoặc thí nghiệm vật lý. Dùng từ chính thức khi nói về dụng cụ kỹ thuật, khoa học hoặc mô tả chuyển động tuần hoàn; ít khi có dạng thông tục, nên tránh dùng từ thay thế trong văn nói đời thường.
