Con tịnh

Con tịnh(Cụm từ)
Con tượng trong cờ vua/tướng.
The knight (the horse-shaped piece in chess/xiangqi)
骑士
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chỉ cái gì to lớn.
(colloquial) something very large or enormous
非常巨大
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
English translations: (formal) tranquil lotus; (informal) —. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: 'con tịnh' trong tiếng Việt chỉ một loại hoa sen hoặc búp sen nằm trạng thái yên tĩnh, thường dùng trong miêu tả cảnh tĩnh mịch, thanh tịnh. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn thơ, miêu tả mỹ thuật, tường thuật trang trọng; không có dạng thông tục phổ biến nên tránh cố gắng nói thân mật.
English translations: (formal) tranquil lotus; (informal) —. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: 'con tịnh' trong tiếng Việt chỉ một loại hoa sen hoặc búp sen nằm trạng thái yên tĩnh, thường dùng trong miêu tả cảnh tĩnh mịch, thanh tịnh. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn thơ, miêu tả mỹ thuật, tường thuật trang trọng; không có dạng thông tục phổ biến nên tránh cố gắng nói thân mật.
