ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Con tịnh trong tiếng Anh

Con tịnh

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Con tịnh(Cụm từ)

01

Con tượng trong cờ vua/tướng.

The knight (the horse-shaped piece in chess/xiangqi)

骑士

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chỉ cái gì to lớn.

(colloquial) something very large or enormous

非常巨大

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/con tịnh/

English translations: (formal) tranquil lotus; (informal) —. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: 'con tịnh' trong tiếng Việt chỉ một loại hoa sen hoặc búp sen nằm trạng thái yên tĩnh, thường dùng trong miêu tả cảnh tĩnh mịch, thanh tịnh. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn thơ, miêu tả mỹ thuật, tường thuật trang trọng; không có dạng thông tục phổ biến nên tránh cố gắng nói thân mật.

English translations: (formal) tranquil lotus; (informal) —. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: 'con tịnh' trong tiếng Việt chỉ một loại hoa sen hoặc búp sen nằm trạng thái yên tĩnh, thường dùng trong miêu tả cảnh tĩnh mịch, thanh tịnh. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn thơ, miêu tả mỹ thuật, tường thuật trang trọng; không có dạng thông tục phổ biến nên tránh cố gắng nói thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.