Con trăn

Con trăn(Danh từ)
Tên gọi chung cho những loài rắn lớn, không có nọc độc, thường sống ở vùng nhiệt đới, có chiều dài cơ thể lớn, thân dày, thường siết chặt con mồi để giết chết trước khi nuốt.
A common name for large nonvenomous snakes (python species) found in tropical regions; they have thick bodies, can grow very long, and kill prey by coiling and constricting it before swallowing.
大型无毒蛇,生活在热带地区,能缠绕猎物。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
con trăn — English: (formal) python; (informal) boa — danh từ. Con trăn là loài rắn lớn, không có chi, thường cuộn mình và siết con mồi để giết; phổ biến ở nhiều vùng nhiệt đới. Dùng từ chính thức khi nói về sinh vật học, giáo dục hoặc văn viết; dạng thông dụng/miêu tả ngắn (boa) có thể dùng trong hội thoại hoặc khi phân loại sơ lược giữa các loại rắn lớn.
con trăn — English: (formal) python; (informal) boa — danh từ. Con trăn là loài rắn lớn, không có chi, thường cuộn mình và siết con mồi để giết; phổ biến ở nhiều vùng nhiệt đới. Dùng từ chính thức khi nói về sinh vật học, giáo dục hoặc văn viết; dạng thông dụng/miêu tả ngắn (boa) có thể dùng trong hội thoại hoặc khi phân loại sơ lược giữa các loại rắn lớn.
