ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Con vịt trong tiếng Anh

Con vịt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Con vịt(Danh từ)

01

Loài chim thân hình mập, đầu nhỏ, cổ ngắn, mỏ bẹt, chân ngắn, màng chân, thường sống ở nước, dùng làm thực phẩm hoặc nuôi làm cảnh.

Duck — a short-necked, waterbird with a broad, flat bill and webbed feet, often raised for food or kept as a pet.

鸭子

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/con vịt/

con vịt — duck (formal), duckling/duck (informal) — danh từ. Con vịt là loài gia cầm nhỏ sống trên nước và đất, có mỏ bẹt, lông thường mịn, được nuôi để lấy thịt, trứng hoặc làm cảnh. Dùng từ trang trọng khi nói trong văn bản, báo cáo hoặc khi mô tả khoa học; dùng cách nói thân mật trong giao tiếp hàng ngày, kể chuyện hoặc với trẻ em.

con vịt — duck (formal), duckling/duck (informal) — danh từ. Con vịt là loài gia cầm nhỏ sống trên nước và đất, có mỏ bẹt, lông thường mịn, được nuôi để lấy thịt, trứng hoặc làm cảnh. Dùng từ trang trọng khi nói trong văn bản, báo cáo hoặc khi mô tả khoa học; dùng cách nói thân mật trong giao tiếp hàng ngày, kể chuyện hoặc với trẻ em.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.