Con vồ

Con vồ(Danh từ)
Người hay vật xấu xí
An ugly person or thing; someone or something that looks bad or unpleasant
丑陋的人或物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
con vồ — (formal) carnivore, predator; (informal) thug, aggressor. Danh từ: chỉ động vật ăn thịt hoặc người hung hãn, hay tấn công, cướp giật. Định nghĩa ngắn: con vật săn mồi hoặc người có hành vi manh động, bạo lực. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng nghĩa (formal) khi nói về động vật, khoa học; dùng nghĩa (informal) để miêu tả người hung hãn, mang sắc thái xúc phạm hoặc bình dân.
con vồ — (formal) carnivore, predator; (informal) thug, aggressor. Danh từ: chỉ động vật ăn thịt hoặc người hung hãn, hay tấn công, cướp giật. Định nghĩa ngắn: con vật săn mồi hoặc người có hành vi manh động, bạo lực. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng nghĩa (formal) khi nói về động vật, khoa học; dùng nghĩa (informal) để miêu tả người hung hãn, mang sắc thái xúc phạm hoặc bình dân.
