ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Confetti trong tiếng Anh

Confetti

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Confetti(Danh từ)

01

Những miếng giấy rất nhỏ, nhiều màu, dùng để tung ném từng nắm trong ngày hội

Very small pieces of colorful paper that people throw into the air during celebrations or parades.

庆祝时抛撒的彩纸片

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/confetti/

confetti (formal: confetti) (informal: giấy vụn/giấy bay) — danh từ. Confetti là các mảnh giấy nhỏ hoặc vật liệu nhẹ rải trong lễ hội, đám cưới, sự kiện để tạo không khí vui tươi. Danh từ chỉ đồ trang trí dùng để tung lên khi ăn mừng. Dùng từ chính thức “confetti” trong văn bản sự kiện, truyền thông; dùng “giấy vụn/giấy bay” khi nói chuyện thân mật hoặc mô tả trực quan.

confetti (formal: confetti) (informal: giấy vụn/giấy bay) — danh từ. Confetti là các mảnh giấy nhỏ hoặc vật liệu nhẹ rải trong lễ hội, đám cưới, sự kiện để tạo không khí vui tươi. Danh từ chỉ đồ trang trí dùng để tung lên khi ăn mừng. Dùng từ chính thức “confetti” trong văn bản sự kiện, truyền thông; dùng “giấy vụn/giấy bay” khi nói chuyện thân mật hoặc mô tả trực quan.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.