Confetti

Confetti(Danh từ)
Những miếng giấy rất nhỏ, nhiều màu, dùng để tung ném từng nắm trong ngày hội
Very small pieces of colorful paper that people throw into the air during celebrations or parades.
庆祝时抛撒的彩纸片
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
confetti (formal: confetti) (informal: giấy vụn/giấy bay) — danh từ. Confetti là các mảnh giấy nhỏ hoặc vật liệu nhẹ rải trong lễ hội, đám cưới, sự kiện để tạo không khí vui tươi. Danh từ chỉ đồ trang trí dùng để tung lên khi ăn mừng. Dùng từ chính thức “confetti” trong văn bản sự kiện, truyền thông; dùng “giấy vụn/giấy bay” khi nói chuyện thân mật hoặc mô tả trực quan.
confetti (formal: confetti) (informal: giấy vụn/giấy bay) — danh từ. Confetti là các mảnh giấy nhỏ hoặc vật liệu nhẹ rải trong lễ hội, đám cưới, sự kiện để tạo không khí vui tươi. Danh từ chỉ đồ trang trí dùng để tung lên khi ăn mừng. Dùng từ chính thức “confetti” trong văn bản sự kiện, truyền thông; dùng “giấy vụn/giấy bay” khi nói chuyện thân mật hoặc mô tả trực quan.
