Cổng

Cổng(Danh từ)
Lối ra vào ở một khu vực đã được rào ngăn, thường có cửa để đóng, mở
A gated entrance or opening to an enclosed area, usually with a door or gate that can be opened or closed
入口
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thiết bị dùng để hướng dẫn và làm cho đồng bộ việc chuyển dữ liệu giữa đơn vị xử lí trung tâm của máy tính với các thiết bị ngoại vi [như máy in, chuột, modem, v.v.], hoặc giữa các máy tính với nhau trong một mạng máy tính
A hardware or software interface that directs and synchronizes data transfer between a computer’s central processing unit and peripheral devices (like printers, mice, modems), or between computers on a network — commonly called a "port" or "gateway" depending on context.
接口
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cổng (gate) (formal) — danh từ: cửa lớn hoặc lối vào chính dẫn vào một khu vực như nhà, trường, khuôn viên; cũng dùng cho phần mềm/website làm điểm truy cập. Dùng (formal) khi nói trang trọng, hướng dẫn hoặc mô tả kiến trúc và công trình; dùng dạng không phổ biến hoặc biến thể thông tục khi nói nhanh, thân mật về cửa ngõ hoặc cửa bảo vệ trong giao tiếp hàng ngày.
cổng (gate) (formal) — danh từ: cửa lớn hoặc lối vào chính dẫn vào một khu vực như nhà, trường, khuôn viên; cũng dùng cho phần mềm/website làm điểm truy cập. Dùng (formal) khi nói trang trọng, hướng dẫn hoặc mô tả kiến trúc và công trình; dùng dạng không phổ biến hoặc biến thể thông tục khi nói nhanh, thân mật về cửa ngõ hoặc cửa bảo vệ trong giao tiếp hàng ngày.
