ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cổng trong tiếng Anh

Cổng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cổng(Danh từ)

01

Lối ra vào ở một khu vực đã được rào ngăn, thường có cửa để đóng, mở

A gated entrance or opening to an enclosed area, usually with a door or gate that can be opened or closed

入口

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thiết bị dùng để hướng dẫn và làm cho đồng bộ việc chuyển dữ liệu giữa đơn vị xử lí trung tâm của máy tính với các thiết bị ngoại vi [như máy in, chuột, modem, v.v.], hoặc giữa các máy tính với nhau trong một mạng máy tính

A hardware or software interface that directs and synchronizes data transfer between a computer’s central processing unit and peripheral devices (like printers, mice, modems), or between computers on a network — commonly called a "port" or "gateway" depending on context.

接口

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cổng/

cổng (gate) (formal) — danh từ: cửa lớn hoặc lối vào chính dẫn vào một khu vực như nhà, trường, khuôn viên; cũng dùng cho phần mềm/website làm điểm truy cập. Dùng (formal) khi nói trang trọng, hướng dẫn hoặc mô tả kiến trúc và công trình; dùng dạng không phổ biến hoặc biến thể thông tục khi nói nhanh, thân mật về cửa ngõ hoặc cửa bảo vệ trong giao tiếp hàng ngày.

cổng (gate) (formal) — danh từ: cửa lớn hoặc lối vào chính dẫn vào một khu vực như nhà, trường, khuôn viên; cũng dùng cho phần mềm/website làm điểm truy cập. Dùng (formal) khi nói trang trọng, hướng dẫn hoặc mô tả kiến trúc và công trình; dùng dạng không phổ biến hoặc biến thể thông tục khi nói nhanh, thân mật về cửa ngõ hoặc cửa bảo vệ trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.