Cõng

Cõng(Động từ)
Mang trên lưng, thường bằng cách còng lưng xuống và quặt tay ra phía sau để đỡ
To carry (someone or something) on one’s back, typically by bending forward and supporting the load with the back and arms (e.g., to give someone a piggyback ride or carry a heavy load on your back)
背负
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cõng — carry on the back (formal) (informal: bế trên vai) — động từ chỉ hành động mang ai hoặc vật trên lưng/ vai bằng cách cho người đó ngồi hoặc bám vào lưng. Nghĩa phổ biến là giúp người nhỏ tuổi, mệt mỏi hoặc đồ dùng nặng di chuyển bằng cách đặt lên lưng. Dùng dạng trang trọng khi mô tả hành động chung; dùng dạng không chính thức khi nói gần gũi, thân mật hoặc miêu tả tường thuật hàng ngày.
cõng — carry on the back (formal) (informal: bế trên vai) — động từ chỉ hành động mang ai hoặc vật trên lưng/ vai bằng cách cho người đó ngồi hoặc bám vào lưng. Nghĩa phổ biến là giúp người nhỏ tuổi, mệt mỏi hoặc đồ dùng nặng di chuyển bằng cách đặt lên lưng. Dùng dạng trang trọng khi mô tả hành động chung; dùng dạng không chính thức khi nói gần gũi, thân mật hoặc miêu tả tường thuật hàng ngày.
