ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Công an nhân dân trong tiếng Anh

Công an nhân dân

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Công an nhân dân(Danh từ)

01

Cơ quan hoặc lực lượng chuyên trách đảm nhiệm nhiệm vụ giữ gìn trật tự, an toàn xã hội, bảo vệ quyền lợi của Nhà nước và nhân dân.

The national police force — the official agency responsible for maintaining public order and safety, enforcing laws, and protecting the rights and interests of the state and the people.

国家警察力量

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/công an nhân dân/

(formal) People's Public Security; (informal) công an nhân dân. Danh từ. Tên gọi chỉ lực lượng an ninh, cảnh sát của nhà nước chịu trách nhiệm bảo đảm trật tự, an toàn xã hội và phòng chống tội phạm. Dùng cách chính thức khi viết báo, văn bản pháp luật hoặc nói trang trọng; dùng dạng ngắn, thân mật khi giao tiếp hàng ngày hoặc nói nhanh trong hội thoại.

(formal) People's Public Security; (informal) công an nhân dân. Danh từ. Tên gọi chỉ lực lượng an ninh, cảnh sát của nhà nước chịu trách nhiệm bảo đảm trật tự, an toàn xã hội và phòng chống tội phạm. Dùng cách chính thức khi viết báo, văn bản pháp luật hoặc nói trang trọng; dùng dạng ngắn, thân mật khi giao tiếp hàng ngày hoặc nói nhanh trong hội thoại.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.