ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Công chúa trong tiếng Anh

Công chúa

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Công chúa(Danh từ)

01

Con gái vua

Princess — the daughter of a king

公主

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/công chúa/

công chúa — princess (formal). danh từ: danh xưng chỉ con gái của vua hoặc hoàng tử, thường có địa vị và quyền lợi trong hoàng tộc. Định nghĩa ngắn: người nữ trong dòng dõi hoàng gia hoặc được phong tước hiển hách. Hướng dẫn sử dụng: dùng từ formal khi nói về chức vị, lịch sử, văn bản chính thức; trong lời nói thân mật hoặc văn học có thể dùng các từ thay thế nhẹ nhàng nhưng không phổ biến.

công chúa — princess (formal). danh từ: danh xưng chỉ con gái của vua hoặc hoàng tử, thường có địa vị và quyền lợi trong hoàng tộc. Định nghĩa ngắn: người nữ trong dòng dõi hoàng gia hoặc được phong tước hiển hách. Hướng dẫn sử dụng: dùng từ formal khi nói về chức vị, lịch sử, văn bản chính thức; trong lời nói thân mật hoặc văn học có thể dùng các từ thay thế nhẹ nhàng nhưng không phổ biến.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.