ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Công chứng trong tiếng Anh

Công chứng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Công chứng(Danh từ)

01

Sự chứng thực của cơ quan nhà nước có thẩm quyền nhằm xác nhận về mặt pháp lí các văn bản, hoặc bản sao từ bản gốc

Notarization — the act of a competent government-authorized official certifying the legal validity of documents or copies of original documents

公证 - 法律文件的认证

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cơ quan nhà nước có thẩm quyền công chứng

Notary office (a government-authorized office that performs notarizations)

公证处

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/công chứng/

công chứng: (formal) notarization; (informal) có xác nhận của công chứng viên. Danh từ/động từ chỉ thủ tục hành chính pháp lý do công chứng viên thực hiện. Nghĩa chính là xác nhận chữ ký, hợp đồng, văn bản để có giá trị pháp lý; khi giao dịch chính thức, hồ sơ pháp lý thì dùng dạng (formal) “notarization”; trong giao tiếp thân mật có thể nói ngắn gọn (informal) “đã công chứng/ có công chứng viên xác nhận”.

công chứng: (formal) notarization; (informal) có xác nhận của công chứng viên. Danh từ/động từ chỉ thủ tục hành chính pháp lý do công chứng viên thực hiện. Nghĩa chính là xác nhận chữ ký, hợp đồng, văn bản để có giá trị pháp lý; khi giao dịch chính thức, hồ sơ pháp lý thì dùng dạng (formal) “notarization”; trong giao tiếp thân mật có thể nói ngắn gọn (informal) “đã công chứng/ có công chứng viên xác nhận”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.