ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Công cụ bổ sung trong tiếng Anh

Công cụ bổ sung

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Công cụ bổ sung(Danh từ)

01

Dụng cụ hoặc thiết bị được thêm vào để hỗ trợ, hoàn thiện hoặc làm tăng hiệu quả của một công cụ hoặc hệ thống chính

An additional tool or device added to support, complete, or improve the effectiveness of a main tool or system (e.g., an accessory or add-on)

附加工具

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/công cụ bổ sung/

công cụ bổ sung — English: (formal) supplemental tool, (informal) add-on; danh từ. Là thuật ngữ chỉ thiết bị, phần mềm hoặc tài nguyên được dùng để hỗ trợ và mở rộng chức năng của một công cụ chính. Dùng (formal) trong văn bản kỹ thuật, báo cáo chuyên môn; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, trao đổi nhanh với đồng nghiệp hoặc người dùng về tiện ích phụ trợ.

công cụ bổ sung — English: (formal) supplemental tool, (informal) add-on; danh từ. Là thuật ngữ chỉ thiết bị, phần mềm hoặc tài nguyên được dùng để hỗ trợ và mở rộng chức năng của một công cụ chính. Dùng (formal) trong văn bản kỹ thuật, báo cáo chuyên môn; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, trao đổi nhanh với đồng nghiệp hoặc người dùng về tiện ích phụ trợ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.