Công cụ bổ sung

Công cụ bổ sung(Danh từ)
Dụng cụ hoặc thiết bị được thêm vào để hỗ trợ, hoàn thiện hoặc làm tăng hiệu quả của một công cụ hoặc hệ thống chính
An additional tool or device added to support, complete, or improve the effectiveness of a main tool or system (e.g., an accessory or add-on)
附加工具
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
công cụ bổ sung — English: (formal) supplemental tool, (informal) add-on; danh từ. Là thuật ngữ chỉ thiết bị, phần mềm hoặc tài nguyên được dùng để hỗ trợ và mở rộng chức năng của một công cụ chính. Dùng (formal) trong văn bản kỹ thuật, báo cáo chuyên môn; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, trao đổi nhanh với đồng nghiệp hoặc người dùng về tiện ích phụ trợ.
công cụ bổ sung — English: (formal) supplemental tool, (informal) add-on; danh từ. Là thuật ngữ chỉ thiết bị, phần mềm hoặc tài nguyên được dùng để hỗ trợ và mở rộng chức năng của một công cụ chính. Dùng (formal) trong văn bản kỹ thuật, báo cáo chuyên môn; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, trao đổi nhanh với đồng nghiệp hoặc người dùng về tiện ích phụ trợ.
