ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Công đạo trong tiếng Anh

Công đạo

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Công đạo(Danh từ)

01

Lối sống chung, lối sống lương tâm ai cũng phải tuân theo.

A common moral code or way of life that everyone should follow; shared principles of right and wrong guiding public conduct.

共同的道德规范

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/công đạo/

công đạo — English: (formal) fair, just; (informal) fair-minded. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: diễn tả hành động, quyết định hoặc thái độ công bằng, không thiên vị. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo chí, pháp lý khi nhấn mạnh tính công bằng; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày để miêu tả người hoặc quyết định có tư duy công bằng, dễ hiểu và thân mật.

công đạo — English: (formal) fair, just; (informal) fair-minded. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: diễn tả hành động, quyết định hoặc thái độ công bằng, không thiên vị. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo chí, pháp lý khi nhấn mạnh tính công bằng; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày để miêu tả người hoặc quyết định có tư duy công bằng, dễ hiểu và thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.