Công đạo

Công đạo(Danh từ)
Lối sống chung, lối sống lương tâm ai cũng phải tuân theo.
A common moral code or way of life that everyone should follow; shared principles of right and wrong guiding public conduct.
共同的道德规范
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
công đạo — English: (formal) fair, just; (informal) fair-minded. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: diễn tả hành động, quyết định hoặc thái độ công bằng, không thiên vị. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo chí, pháp lý khi nhấn mạnh tính công bằng; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày để miêu tả người hoặc quyết định có tư duy công bằng, dễ hiểu và thân mật.
công đạo — English: (formal) fair, just; (informal) fair-minded. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: diễn tả hành động, quyết định hoặc thái độ công bằng, không thiên vị. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo chí, pháp lý khi nhấn mạnh tính công bằng; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày để miêu tả người hoặc quyết định có tư duy công bằng, dễ hiểu và thân mật.
