Công đoàn phí

Công đoàn phí(Danh từ)
Tiền đoàn viên công đoàn đóng theo định kì [thường là hằng tháng hoặc hằng quý] cho tổ chức công đoàn [để lấy kinh phí hoạt động]
Union dues — regular payments (usually monthly or quarterly) made by union members to their labor union to fund the union’s activities
工会会费
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) trade union fee; (informal) union dues. Danh từ: chỉ khoản tiền do người lao động đóng cho công đoàn. Định nghĩa ngắn gọn: tiền thu để duy trì hoạt động, phục vụ quyền lợi và phúc lợi của đoàn viên. Hướng dẫn dùng: dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản, hợp đồng hoặc báo cáo; dạng thông dụng, ngắn gọn “union dues” phù hợp giao tiếp hàng ngày hoặc thảo luận không chính thức.
(formal) trade union fee; (informal) union dues. Danh từ: chỉ khoản tiền do người lao động đóng cho công đoàn. Định nghĩa ngắn gọn: tiền thu để duy trì hoạt động, phục vụ quyền lợi và phúc lợi của đoàn viên. Hướng dẫn dùng: dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản, hợp đồng hoặc báo cáo; dạng thông dụng, ngắn gọn “union dues” phù hợp giao tiếp hàng ngày hoặc thảo luận không chính thức.
