ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Công đoàn phí trong tiếng Anh

Công đoàn phí

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Công đoàn phí(Danh từ)

01

Tiền đoàn viên công đoàn đóng theo định kì [thường là hằng tháng hoặc hằng quý] cho tổ chức công đoàn [để lấy kinh phí hoạt động]

Union dues — regular payments (usually monthly or quarterly) made by union members to their labor union to fund the union’s activities

工会会费

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/công đoàn phí/

(formal) trade union fee; (informal) union dues. Danh từ: chỉ khoản tiền do người lao động đóng cho công đoàn. Định nghĩa ngắn gọn: tiền thu để duy trì hoạt động, phục vụ quyền lợi và phúc lợi của đoàn viên. Hướng dẫn dùng: dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản, hợp đồng hoặc báo cáo; dạng thông dụng, ngắn gọn “union dues” phù hợp giao tiếp hàng ngày hoặc thảo luận không chính thức.

(formal) trade union fee; (informal) union dues. Danh từ: chỉ khoản tiền do người lao động đóng cho công đoàn. Định nghĩa ngắn gọn: tiền thu để duy trì hoạt động, phục vụ quyền lợi và phúc lợi của đoàn viên. Hướng dẫn dùng: dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản, hợp đồng hoặc báo cáo; dạng thông dụng, ngắn gọn “union dues” phù hợp giao tiếp hàng ngày hoặc thảo luận không chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.