Cộng đồng

Cộng đồng(Danh từ)
Toàn thể những người cùng sống, có những điểm giống nhau, gắn bó thành một khối trong sinh hoạt xã hội
A group of people who live together or share common characteristics and interact as a unit in social life; a social group or community
共同体
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cộng đồng — community (formal). danh từ. Danh từ chỉ nhóm người sống hoặc tương tác cùng nhau vì lợi ích, sở thích, địa lý hoặc mục tiêu chung. Dùng khi nói về tập thể, tổ chức xã hội, mạng lưới hỗ trợ hoặc nhóm trực tuyến; giữ tính trang trọng trong văn viết, báo chí, báo cáo. Không có dạng thông dụng quá thân mật; nếu cần nói gần gũi có thể thêm từ chỉ nhóm như “nhóm” hoặc “bè bạn”.
cộng đồng — community (formal). danh từ. Danh từ chỉ nhóm người sống hoặc tương tác cùng nhau vì lợi ích, sở thích, địa lý hoặc mục tiêu chung. Dùng khi nói về tập thể, tổ chức xã hội, mạng lưới hỗ trợ hoặc nhóm trực tuyến; giữ tính trang trọng trong văn viết, báo chí, báo cáo. Không có dạng thông dụng quá thân mật; nếu cần nói gần gũi có thể thêm từ chỉ nhóm như “nhóm” hoặc “bè bạn”.
