Công hiệu

Công hiệu(Danh từ)
Kết quả, tác dụng thấy rõ ngay
Effective result; a clear, immediate effect or outcome (something that works and shows visible results right away)
有效果
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Công hiệu(Tính từ)
Có kết quả, tác dụng tốt
Effective; producing a good result or desired effect
有效
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
công hiệu (formal: efficacy, effectiveness) — danh từ. Nghĩa chính: khả năng một biện pháp, thuốc hoặc phương pháp đạt được kết quả mong muốn; đo lường mức độ hiệu quả. Dùng trong văn viết chuyên môn, y khoa, nghiên cứu khi đánh giá hiệu quả lâm sàng hoặc khoa học; trong giao tiếp thân mật có thể thay bằng các từ ít trang trọng hơn như hiệu quả (informal: effectiveness) để nói chung hoặc hàng ngày.
công hiệu (formal: efficacy, effectiveness) — danh từ. Nghĩa chính: khả năng một biện pháp, thuốc hoặc phương pháp đạt được kết quả mong muốn; đo lường mức độ hiệu quả. Dùng trong văn viết chuyên môn, y khoa, nghiên cứu khi đánh giá hiệu quả lâm sàng hoặc khoa học; trong giao tiếp thân mật có thể thay bằng các từ ít trang trọng hơn như hiệu quả (informal: effectiveness) để nói chung hoặc hàng ngày.
