Cộng hoà xã hội chủ nghĩa việt nam

Cộng hoà xã hội chủ nghĩa việt nam(Danh từ)
.
Socialist Republic of Vietnam
越南社会主义共和国
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) Socialist Republic of Vietnam — (informal) Vietnam; danh từ riêng. Tên chính thức của nhà nước Việt Nam hiện nay, chỉ chế độ chính trị và tổ chức lãnh thổ theo nguyên tắc xã hội chủ nghĩa; dùng trong văn bản pháp lý, ngoại giao và báo chí chính thức. Sử dụng dạng chính thức trong văn kiện, tuyên bố, và khi cần trang trọng; dùng
(formal) Socialist Republic of Vietnam — (informal) Vietnam; danh từ riêng. Tên chính thức của nhà nước Việt Nam hiện nay, chỉ chế độ chính trị và tổ chức lãnh thổ theo nguyên tắc xã hội chủ nghĩa; dùng trong văn bản pháp lý, ngoại giao và báo chí chính thức. Sử dụng dạng chính thức trong văn kiện, tuyên bố, và khi cần trang trọng; dùng
