Công hội

Công hội (Danh từ)
(từ cũ) công đoàn
(archaic) trade union; labor union — an older term for an organization of workers that protects their rights and interests.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hội đồng các giám mục và các nhà thần học bàn định về giáo lí và kỉ luật của Thiên Chúa Giáo
A council or assembly of bishops and theologians that meets to discuss and decide on Catholic doctrine and church discipline (often called a council)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
công hội — (formal: trade union) (informal: union) — danh từ. Công hội là tổ chức đại diện tập thể của người lao động nhằm bảo vệ quyền lợi, thương lượng hợp đồng và điều kiện làm việc. Dùng (formal) trong văn bản pháp lý, báo chí chính thức và thảo luận chính sách; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi nói chuyện thân mật về tổ chức lao động.
công hội — (formal: trade union) (informal: union) — danh từ. Công hội là tổ chức đại diện tập thể của người lao động nhằm bảo vệ quyền lợi, thương lượng hợp đồng và điều kiện làm việc. Dùng (formal) trong văn bản pháp lý, báo chí chính thức và thảo luận chính sách; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi nói chuyện thân mật về tổ chức lao động.
