ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cõng lên trong tiếng Anh

Cõng lên

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cõng lên(Động từ)

01

Dùng vai hoặc lưng nâng vật gì lên để mang hoặc đỡ vật đó cho ai hoặc cái gì.

To carry on one’s shoulders or back (to lift something onto someone’s shoulders or back to carry or support it for them)

肩负

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cõng lên/

(formal) to carry on one's back; (informal) to piggyback — động từ ghép. Cõng lên: động từ chỉ hành động vác hoặc cho ai đó ngồi trên lưng rồi đi; thường dùng cho trẻ em, vật nặng hoặc tình huống yêu cầu trợ giúp. Dùng (formal) trong văn viết, mô tả hành động trung tính; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, ví dụ với gia đình hoặc bạn bè khi mô tả cõng con, cõng bạn.

(formal) to carry on one's back; (informal) to piggyback — động từ ghép. Cõng lên: động từ chỉ hành động vác hoặc cho ai đó ngồi trên lưng rồi đi; thường dùng cho trẻ em, vật nặng hoặc tình huống yêu cầu trợ giúp. Dùng (formal) trong văn viết, mô tả hành động trung tính; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, ví dụ với gia đình hoặc bạn bè khi mô tả cõng con, cõng bạn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.