Công lịch

Công lịch(Danh từ)
Lịch được quốc tế dùng làm lịch chính thức, hiện nay là dương lịch Gregory [dương lịch cũ do giáo hoàng Gregory ra lệnh sửa, năm 1582]
The civil calendar used internationally as the official calendar; currently the Gregorian calendar (the reformed Christian calendar introduced by Pope Gregory in 1582), commonly called the civil or Gregorian calendar
国际通用的阳历
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
công lịch — English: (formal) work schedule, calendar duties; (informal) rota. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: bảng phân công hoặc lịch trình công việc định sẵn cho cá nhân hoặc nhóm. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi trao đổi công sở, văn bản, thông báo; dùng dạng informal như “rota” trong hội thoại thân mật hoặc khi nói về lịch phân ca hàng ngày giữa đồng nghiệp.
công lịch — English: (formal) work schedule, calendar duties; (informal) rota. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: bảng phân công hoặc lịch trình công việc định sẵn cho cá nhân hoặc nhóm. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi trao đổi công sở, văn bản, thông báo; dùng dạng informal như “rota” trong hội thoại thân mật hoặc khi nói về lịch phân ca hàng ngày giữa đồng nghiệp.
