ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Công lịch trong tiếng Anh

Công lịch

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Công lịch(Danh từ)

01

Lịch được quốc tế dùng làm lịch chính thức, hiện nay là dương lịch Gregory [dương lịch cũ do giáo hoàng Gregory ra lệnh sửa, năm 1582]

The civil calendar used internationally as the official calendar; currently the Gregorian calendar (the reformed Christian calendar introduced by Pope Gregory in 1582), commonly called the civil or Gregorian calendar

国际通用的阳历

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/công lịch/

công lịch — English: (formal) work schedule, calendar duties; (informal) rota. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: bảng phân công hoặc lịch trình công việc định sẵn cho cá nhân hoặc nhóm. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi trao đổi công sở, văn bản, thông báo; dùng dạng informal như “rota” trong hội thoại thân mật hoặc khi nói về lịch phân ca hàng ngày giữa đồng nghiệp.

công lịch — English: (formal) work schedule, calendar duties; (informal) rota. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: bảng phân công hoặc lịch trình công việc định sẵn cho cá nhân hoặc nhóm. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi trao đổi công sở, văn bản, thông báo; dùng dạng informal như “rota” trong hội thoại thân mật hoặc khi nói về lịch phân ca hàng ngày giữa đồng nghiệp.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.