Công lộ

Công lộ (Danh từ)
Như quốc lộ, chỉ đường sá chung trong quốc gia, mọi người đều được sử dụng để di chuyển.
A public road or highway open for everyone to use, such as a national road connecting different places
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
công lộ: (formal) public road, highway. Danh từ. Công lộ là đường giao thông công cộng lớn dành cho xe cộ và lưu thông giữa các khu vực, thường được quản lý nhà nước. Dùng thuật ngữ formal khi viết văn bản pháp lý, báo chí, hoặc bản đồ; trong giao tiếp thông thường có thể nói “đường” hoặc “quốc lộ” tùy ngữ cảnh; tránh dùng công lộ cho đường nhỏ, ngõ hẻm.
công lộ: (formal) public road, highway. Danh từ. Công lộ là đường giao thông công cộng lớn dành cho xe cộ và lưu thông giữa các khu vực, thường được quản lý nhà nước. Dùng thuật ngữ formal khi viết văn bản pháp lý, báo chí, hoặc bản đồ; trong giao tiếp thông thường có thể nói “đường” hoặc “quốc lộ” tùy ngữ cảnh; tránh dùng công lộ cho đường nhỏ, ngõ hẻm.
