ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Công nghiệp trong tiếng Anh

Công nghiệp

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Công nghiệp(Danh từ)

01

Ngành chủ đạo của nền kinh tế quốc dân hiện đại, bao gồm các xí nghiệp khai thác và chế biến nguyên vật liệu, nhiên liệu [rừng, biển, mỏ, v.v.], chế tạo công cụ lao động và hàng tiêu dùng [máy móc, động cơ, v.v.], chế biến sản phẩm của các ngành nông nghiệp, lâm nghiệp, ngư nghiệp, v.v.

Industry — the main sector of a modern national economy that includes businesses that extract and process raw materials and fuels (from forests, seas, mines, etc.), manufacture tools and consumer goods (machines, engines, etc.), and process products from agriculture, forestry, fishing, and similar fields.

工业

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/công nghiệp/

công nghiệp — industry (formal) / industrial sector (informal) — danh từ. Công nghiệp chỉ hoạt động sản xuất hàng hóa, chế biến nguyên liệu và dịch vụ liên quan trong quy mô lớn bằng máy móc và công nghệ. Dùng dạng formal khi nói về kinh tế, chính sách, nghiên cứu; dùng informal khi thảo luận tổng quát về ngành nghề, việc làm hoặc khu công nghiệp trong đời sống hàng ngày.

công nghiệp — industry (formal) / industrial sector (informal) — danh từ. Công nghiệp chỉ hoạt động sản xuất hàng hóa, chế biến nguyên liệu và dịch vụ liên quan trong quy mô lớn bằng máy móc và công nghệ. Dùng dạng formal khi nói về kinh tế, chính sách, nghiên cứu; dùng informal khi thảo luận tổng quát về ngành nghề, việc làm hoặc khu công nghiệp trong đời sống hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.