Công nghiệp

Công nghiệp(Danh từ)
Ngành chủ đạo của nền kinh tế quốc dân hiện đại, bao gồm các xí nghiệp khai thác và chế biến nguyên vật liệu, nhiên liệu [rừng, biển, mỏ, v.v.], chế tạo công cụ lao động và hàng tiêu dùng [máy móc, động cơ, v.v.], chế biến sản phẩm của các ngành nông nghiệp, lâm nghiệp, ngư nghiệp, v.v.
Industry — the main sector of a modern national economy that includes businesses that extract and process raw materials and fuels (from forests, seas, mines, etc.), manufacture tools and consumer goods (machines, engines, etc.), and process products from agriculture, forestry, fishing, and similar fields.
工业
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
công nghiệp — industry (formal) / industrial sector (informal) — danh từ. Công nghiệp chỉ hoạt động sản xuất hàng hóa, chế biến nguyên liệu và dịch vụ liên quan trong quy mô lớn bằng máy móc và công nghệ. Dùng dạng formal khi nói về kinh tế, chính sách, nghiên cứu; dùng informal khi thảo luận tổng quát về ngành nghề, việc làm hoặc khu công nghiệp trong đời sống hàng ngày.
công nghiệp — industry (formal) / industrial sector (informal) — danh từ. Công nghiệp chỉ hoạt động sản xuất hàng hóa, chế biến nguyên liệu và dịch vụ liên quan trong quy mô lớn bằng máy móc và công nghệ. Dùng dạng formal khi nói về kinh tế, chính sách, nghiên cứu; dùng informal khi thảo luận tổng quát về ngành nghề, việc làm hoặc khu công nghiệp trong đời sống hàng ngày.
