ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Công nhận trong tiếng Anh

Công nhận

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Công nhận(Động từ)

01

Thừa nhận là đúng với sự thật, với lẽ phải hoặc là hợp lệ

To acknowledge or admit something as true, correct, or valid; to recognize and accept something officially or publicly

承认

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/công nhận/

công nhận — acknowledge/recognize (formal), admit/own up to (informal). Từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động thừa nhận tính đúng, giá trị, quyền lợi hoặc sự tồn tại của ai/cái gì; cũng dùng để công nhận bằng cấp, thành tích. Ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói trong văn bản, pháp luật, tổ chức; dùng informal trong giao tiếp hằng ngày để thừa nhận sự thật, nhận lỗi hoặc đồng ý với quan điểm.

công nhận — acknowledge/recognize (formal), admit/own up to (informal). Từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động thừa nhận tính đúng, giá trị, quyền lợi hoặc sự tồn tại của ai/cái gì; cũng dùng để công nhận bằng cấp, thành tích. Ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói trong văn bản, pháp luật, tổ chức; dùng informal trong giao tiếp hằng ngày để thừa nhận sự thật, nhận lỗi hoặc đồng ý với quan điểm.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.