Công nhận

Công nhận(Động từ)
Thừa nhận là đúng với sự thật, với lẽ phải hoặc là hợp lệ
To acknowledge or admit something as true, correct, or valid; to recognize and accept something officially or publicly
承认
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
công nhận — acknowledge/recognize (formal), admit/own up to (informal). Từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động thừa nhận tính đúng, giá trị, quyền lợi hoặc sự tồn tại của ai/cái gì; cũng dùng để công nhận bằng cấp, thành tích. Ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói trong văn bản, pháp luật, tổ chức; dùng informal trong giao tiếp hằng ngày để thừa nhận sự thật, nhận lỗi hoặc đồng ý với quan điểm.
công nhận — acknowledge/recognize (formal), admit/own up to (informal). Từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động thừa nhận tính đúng, giá trị, quyền lợi hoặc sự tồn tại của ai/cái gì; cũng dùng để công nhận bằng cấp, thành tích. Ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói trong văn bản, pháp luật, tổ chức; dùng informal trong giao tiếp hằng ngày để thừa nhận sự thật, nhận lỗi hoặc đồng ý với quan điểm.
