ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cộng sản trong tiếng Anh

Cộng sản

Tính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cộng sản(Tính từ)

01

Có tính chất của chủ nghĩa cộng sản; theo chủ nghĩa cộng sản

Communist — having the characteristics of communism; following or supporting communist ideology

共产主义的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thuộc về đảng cộng sản

Belonging to or associated with the Communist Party

与共产党有关的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Cộng sản(Danh từ)

01

Người cộng sản

A communist (a person who supports or is a member of the Communist Party)

共产主义者

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cộng sản/

cộng sản — (formal) communist, (informal) commie; danh từ. Cộng sản chỉ người hoặc lực lượng theo chủ nghĩa cộng sản, ủng hộ sở hữu công cộng và nền kinh tế kế hoạch. Dùng từ formal khi nói học thuật, chính trị hoặc báo chí; dùng dạng informal (“commie”) trong giao tiếp thân mật hoặc mang tính xúc phạm, nên tránh trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi tôn trọng người khác.

cộng sản — (formal) communist, (informal) commie; danh từ. Cộng sản chỉ người hoặc lực lượng theo chủ nghĩa cộng sản, ủng hộ sở hữu công cộng và nền kinh tế kế hoạch. Dùng từ formal khi nói học thuật, chính trị hoặc báo chí; dùng dạng informal (“commie”) trong giao tiếp thân mật hoặc mang tính xúc phạm, nên tránh trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi tôn trọng người khác.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.