Công sở

Công sở(Danh từ)
Trụ sở của cơ quan nhà nước
Government office or government headquarters — the main office or building where a state or public agency operates
政府办公地点
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) office; (informal) workplace — danh từ. Công sở chỉ nơi làm việc hành chính, văn phòng hoặc môi trường làm việc chuyên nghiệp của nhân viên, cán bộ. Dùng khi nói về không gian làm việc, thủ tục công việc hoặc văn hóa văn phòng. Dùng hình thức trang trọng khi nói trong văn bản, giao tiếp chính thức; có thể dùng thân mật khi nói chuyện đời thường về chỗ làm hoặc môi trường công việc với đồng nghiệp.
(formal) office; (informal) workplace — danh từ. Công sở chỉ nơi làm việc hành chính, văn phòng hoặc môi trường làm việc chuyên nghiệp của nhân viên, cán bộ. Dùng khi nói về không gian làm việc, thủ tục công việc hoặc văn hóa văn phòng. Dùng hình thức trang trọng khi nói trong văn bản, giao tiếp chính thức; có thể dùng thân mật khi nói chuyện đời thường về chỗ làm hoặc môi trường công việc với đồng nghiệp.
