Công suất định mức

Công suất định mức(Danh từ)
Công suất danh định định sẵn để thiết bị hoặc hệ thống vận hành trong điều kiện bình thường.
The rated power predefined for a device or system to operate under normal conditions.
额定功率是指设备或系统在正常条件下运行时的预设功率水平。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Công suất được quy định, công suất tối đa hoặc công suất chuẩn của một thiết bị hoặc máy móc theo tiêu chuẩn kỹ thuật.
Rated power; the maximum or standard power output of a device or machinery according to technical specifications.
额定功率指的是设备或机械依照技术标准所规定的最大功率或标称功率。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Công suất định mức" trong tiếng Anh là "rated power" (formal). Đây là danh từ chỉ công suất tối đa mà thiết bị hoặc máy móc được phép hoạt động an toàn trong điều kiện chuẩn. Thuật ngữ này thường dùng trong kỹ thuật và công nghiệp để đánh giá hiệu suất thiết bị. Khi viết hoặc nói trong ngữ cảnh chuyên ngành, bạn nên dùng "rated power" để đảm bảo tính chính xác và trang trọng.
"Công suất định mức" trong tiếng Anh là "rated power" (formal). Đây là danh từ chỉ công suất tối đa mà thiết bị hoặc máy móc được phép hoạt động an toàn trong điều kiện chuẩn. Thuật ngữ này thường dùng trong kỹ thuật và công nghiệp để đánh giá hiệu suất thiết bị. Khi viết hoặc nói trong ngữ cảnh chuyên ngành, bạn nên dùng "rated power" để đảm bảo tính chính xác và trang trọng.
