Công tắc

Công tắc(Danh từ)
Mặt tiếp xúc của các bộ phận hợp thành mạch điện, có tính dẫn điện
Switch — a device with contacts that open or close an electrical circuit to allow or stop the flow of electricity.
开关
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bộ phận đóng mở mạch điện [có nút nhấn hai chiều để bật tắt]
A switch (a device with a two-way push button used to turn an electrical circuit on and off)
开关
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
công tắc — switch (formal) / switch, toggle (informal). Danh từ. Công tắc là thiết bị cơ hoặc điện dùng để đóng hoặc mở mạch điện, bật/tắt thiết bị. Dùng từ chính thức trong văn viết kỹ thuật, hướng dẫn, báo cáo; dùng dạng thông dụng hoặc “switch/toggle” trong hội thoại, bảo trì nhanh, giải thích cho người không chuyên hoặc khi nói chuyện thân mật.
công tắc — switch (formal) / switch, toggle (informal). Danh từ. Công tắc là thiết bị cơ hoặc điện dùng để đóng hoặc mở mạch điện, bật/tắt thiết bị. Dùng từ chính thức trong văn viết kỹ thuật, hướng dẫn, báo cáo; dùng dạng thông dụng hoặc “switch/toggle” trong hội thoại, bảo trì nhanh, giải thích cho người không chuyên hoặc khi nói chuyện thân mật.
