ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Công tác trong tiếng Anh

Công tác

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Công tác (Danh từ)

01

Công việc của nhà nước hoặc của đoàn thể

Official duties or work carried out for the government or an organization (e.g., government or organizational business/tasks)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Công tác (Động từ)

01

Làm công việc của nhà nước, của đoàn thể

To work in an official/public role or do duties for a government or organization (e.g., carrying out state or collective work)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Làm việc tại một nơi khác, xa nơi làm việc thường ngày, trong một thời gian nhất định

To be assigned to work away from one's regular workplace for a certain period (e.g., to go on a work assignment or business trip to another location)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/công tác/

công tác — (formal: work, task; informal: job) là danh từ chỉ hoạt động công việc, nhiệm vụ được giao trong môi trường công sở, tổ chức hoặc dự án. Định nghĩa ngắn: các công việc tổ chức, điều phối hoặc thực hiện để đạt mục tiêu chuyên môn. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi nói trong văn bản, báo cáo, trao đổi chuyên nghiệp; dùng informal khi nói chuyện thân mật, rút gọn về “job” hoặc “việc”.

công tác — (formal: work, task; informal: job) là danh từ chỉ hoạt động công việc, nhiệm vụ được giao trong môi trường công sở, tổ chức hoặc dự án. Định nghĩa ngắn: các công việc tổ chức, điều phối hoặc thực hiện để đạt mục tiêu chuyên môn. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi nói trong văn bản, báo cáo, trao đổi chuyên nghiệp; dùng informal khi nói chuyện thân mật, rút gọn về “job” hoặc “việc”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.