Công tác

Công tác (Danh từ)
Công việc của nhà nước hoặc của đoàn thể
Official duties or work carried out for the government or an organization (e.g., government or organizational business/tasks)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Công tác (Động từ)
Làm công việc của nhà nước, của đoàn thể
To work in an official/public role or do duties for a government or organization (e.g., carrying out state or collective work)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Làm việc tại một nơi khác, xa nơi làm việc thường ngày, trong một thời gian nhất định
To be assigned to work away from one's regular workplace for a certain period (e.g., to go on a work assignment or business trip to another location)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
công tác — (formal: work, task; informal: job) là danh từ chỉ hoạt động công việc, nhiệm vụ được giao trong môi trường công sở, tổ chức hoặc dự án. Định nghĩa ngắn: các công việc tổ chức, điều phối hoặc thực hiện để đạt mục tiêu chuyên môn. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi nói trong văn bản, báo cáo, trao đổi chuyên nghiệp; dùng informal khi nói chuyện thân mật, rút gọn về “job” hoặc “việc”.
công tác — (formal: work, task; informal: job) là danh từ chỉ hoạt động công việc, nhiệm vụ được giao trong môi trường công sở, tổ chức hoặc dự án. Định nghĩa ngắn: các công việc tổ chức, điều phối hoặc thực hiện để đạt mục tiêu chuyên môn. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi nói trong văn bản, báo cáo, trao đổi chuyên nghiệp; dùng informal khi nói chuyện thân mật, rút gọn về “job” hoặc “việc”.
