Còng tay

Còng tay(Danh từ)
Dụng cụ bằng kim loại dùng để khóa hai cổ tay lại với nhau, thường dùng trong việc bắt giữ người hoặc an ninh trật tự.
Handcuffs — a metal device used to lock two wrists together, commonly used by police or security to restrain people.
手铐
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
còng tay: (formal) handcuffs; (informal) cuffs. Danh từ. Vật dụng kim loại nối hai vòng để khóa cổ tay người nhằm hạn chế cử động hoặc giữ an toàn khi bắt giữ. Thường dùng trong bối cảnh an ninh, cảnh sát, trạm giam. Dùng từ formal “handcuffs” trong văn viết, báo chí hoặc khi nói với người không thân; “cuffs” phù hợp trong hội thoại thân mật hoặc ngắn gọn giữa đồng nghiệp trong ngành.
còng tay: (formal) handcuffs; (informal) cuffs. Danh từ. Vật dụng kim loại nối hai vòng để khóa cổ tay người nhằm hạn chế cử động hoặc giữ an toàn khi bắt giữ. Thường dùng trong bối cảnh an ninh, cảnh sát, trạm giam. Dùng từ formal “handcuffs” trong văn viết, báo chí hoặc khi nói với người không thân; “cuffs” phù hợp trong hội thoại thân mật hoặc ngắn gọn giữa đồng nghiệp trong ngành.
