ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cống thoát nước trong tiếng Anh

Cống thoát nước

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cống thoát nước(Danh từ)

01

Công trình ngầm (thường bằng bê tông, gạch, v.v.) dẫn nước thải, nước mưa thoát ra khỏi khu vực sinh sống hoặc khu vực đô thị.

A drainage structure (often underground, made of concrete or brick) that carries wastewater or rainwater away from homes or urban areas.

排水结构

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cống thoát nước/

cống thoát nước — English: drainage pipe/drain (formal), sewer/drain (informal). Danh từ. Một ống hoặc rãnh dẫn nước thải, nước mưa hoặc chất lỏng ra khỏi khu vực xây dựng để tránh ngập úng. Dùng từ chính thức trong kỹ thuật, quy hoạch, văn bản hành chính; dùng dạng thông dụng “sewer/drain” khi nói chuyện hàng ngày hoặc mô tả tình trạng ngập, tắc nghẽn.

cống thoát nước — English: drainage pipe/drain (formal), sewer/drain (informal). Danh từ. Một ống hoặc rãnh dẫn nước thải, nước mưa hoặc chất lỏng ra khỏi khu vực xây dựng để tránh ngập úng. Dùng từ chính thức trong kỹ thuật, quy hoạch, văn bản hành chính; dùng dạng thông dụng “sewer/drain” khi nói chuyện hàng ngày hoặc mô tả tình trạng ngập, tắc nghẽn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.