Cống thoát nước

Cống thoát nước(Danh từ)
Công trình ngầm (thường bằng bê tông, gạch, v.v.) dẫn nước thải, nước mưa thoát ra khỏi khu vực sinh sống hoặc khu vực đô thị.
A drainage structure (often underground, made of concrete or brick) that carries wastewater or rainwater away from homes or urban areas.
排水结构
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cống thoát nước — English: drainage pipe/drain (formal), sewer/drain (informal). Danh từ. Một ống hoặc rãnh dẫn nước thải, nước mưa hoặc chất lỏng ra khỏi khu vực xây dựng để tránh ngập úng. Dùng từ chính thức trong kỹ thuật, quy hoạch, văn bản hành chính; dùng dạng thông dụng “sewer/drain” khi nói chuyện hàng ngày hoặc mô tả tình trạng ngập, tắc nghẽn.
cống thoát nước — English: drainage pipe/drain (formal), sewer/drain (informal). Danh từ. Một ống hoặc rãnh dẫn nước thải, nước mưa hoặc chất lỏng ra khỏi khu vực xây dựng để tránh ngập úng. Dùng từ chính thức trong kỹ thuật, quy hoạch, văn bản hành chính; dùng dạng thông dụng “sewer/drain” khi nói chuyện hàng ngày hoặc mô tả tình trạng ngập, tắc nghẽn.
