Công thức

Công thức(Danh từ)
Nhóm kí hiệu diễn tả gọn một sự kiện tổng quát, một quy tắc, nguyên lí hoặc khái niệm
A formula — a concise set of symbols or expressions that represents a general rule, principle, concept, or procedure
公式
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Xem công thức hoá học
Formula — as in a chemical formula (e.g., showing the ingredients and proportions in a chemical compound)
化学公式
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Những phương pháp, quy tắc, v.v. đã được định sẵn, cần và phải làm theo để làm một việc nào đó đạt kết quả mong muốn
A set method, rule, or set of steps that must be followed to achieve a desired result (e.g., a recipe, formula, or procedure)
一套必须遵循的方法或步骤
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cách thức được dùng theo thói quen hoặc theo quy ước, trong những dịp hoặc trường hợp nhất định
A customary or established way of doing something; a set method or procedure used by habit or convention in particular situations
常规做法
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Công thức(Tính từ)
Có tính chất rập khuôn, máy móc
Formulaic — showing a fixed, mechanical, or stereotyped way of doing something; not original or creative.
公式化的—表现出一种固定、机械或刻板的方式
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
công thức — English: formula (formal), recipe (informal). Danh từ. Công thức chỉ tập hợp các bước hoặc biểu thức để tạo ra một kết quả cụ thể: trong khoa học, toán học hay nấu ăn. Dùng “formula” (formal) khi nói về biểu thức toán học, hóa học hoặc phương pháp chuẩn; dùng “recipe” (informal) khi nói về hướng dẫn nấu ăn hoặc chỉ dẫn thực hành giản dị, thân mật.
công thức — English: formula (formal), recipe (informal). Danh từ. Công thức chỉ tập hợp các bước hoặc biểu thức để tạo ra một kết quả cụ thể: trong khoa học, toán học hay nấu ăn. Dùng “formula” (formal) khi nói về biểu thức toán học, hóa học hoặc phương pháp chuẩn; dùng “recipe” (informal) khi nói về hướng dẫn nấu ăn hoặc chỉ dẫn thực hành giản dị, thân mật.
