ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Công thức trong tiếng Anh

Công thức

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Công thức(Danh từ)

01

Nhóm kí hiệu diễn tả gọn một sự kiện tổng quát, một quy tắc, nguyên lí hoặc khái niệm

A formula — a concise set of symbols or expressions that represents a general rule, principle, concept, or procedure

公式

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Xem công thức hoá học

Formula — as in a chemical formula (e.g., showing the ingredients and proportions in a chemical compound)

化学公式

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Những phương pháp, quy tắc, v.v. đã được định sẵn, cần và phải làm theo để làm một việc nào đó đạt kết quả mong muốn

A set method, rule, or set of steps that must be followed to achieve a desired result (e.g., a recipe, formula, or procedure)

一套必须遵循的方法或步骤

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Cách thức được dùng theo thói quen hoặc theo quy ước, trong những dịp hoặc trường hợp nhất định

A customary or established way of doing something; a set method or procedure used by habit or convention in particular situations

常规做法

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Công thức(Tính từ)

01

Có tính chất rập khuôn, máy móc

Formulaic — showing a fixed, mechanical, or stereotyped way of doing something; not original or creative.

公式化的—表现出一种固定、机械或刻板的方式

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/công thức/

công thức — English: formula (formal), recipe (informal). Danh từ. Công thức chỉ tập hợp các bước hoặc biểu thức để tạo ra một kết quả cụ thể: trong khoa học, toán học hay nấu ăn. Dùng “formula” (formal) khi nói về biểu thức toán học, hóa học hoặc phương pháp chuẩn; dùng “recipe” (informal) khi nói về hướng dẫn nấu ăn hoặc chỉ dẫn thực hành giản dị, thân mật.

công thức — English: formula (formal), recipe (informal). Danh từ. Công thức chỉ tập hợp các bước hoặc biểu thức để tạo ra một kết quả cụ thể: trong khoa học, toán học hay nấu ăn. Dùng “formula” (formal) khi nói về biểu thức toán học, hóa học hoặc phương pháp chuẩn; dùng “recipe” (informal) khi nói về hướng dẫn nấu ăn hoặc chỉ dẫn thực hành giản dị, thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.