ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Công thức truy hồi trong tiếng Anh

Công thức truy hồi

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Công thức truy hồi(Danh từ)

01

Dạng công thức toán học thể hiện một chuỗi số hoặc dãy số, trong đó mỗi phần tử tiếp theo được xác định dựa trên một số phần tử trước đó, thường dùng trong toán học và tin học để xây dựng các dãy số hoặc giải thuật.

A mathematical formula that defines a sequence of numbers where each term is determined from one or more previous terms. Commonly used in math and computer science to build number sequences or algorithms (also called a recurrence relation).

递归关系的数学公式

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/công thức truy hồi/

(formal) retracing formula, (informal) retrace method; danh từ. Công thức truy hồi là quy trình toán học hoặc thuật toán dùng để tính giá trị tiếp theo dựa trên các giá trị trước đó, thường gặp trong dãy số, giải tích số và lập trình. Dùng thuật ngữ formal trong tài liệu học thuật, báo cáo kỹ thuật; dùng informal khi trao đổi nhanh trong nhóm lập trình hoặc thảo luận không chính thức.

(formal) retracing formula, (informal) retrace method; danh từ. Công thức truy hồi là quy trình toán học hoặc thuật toán dùng để tính giá trị tiếp theo dựa trên các giá trị trước đó, thường gặp trong dãy số, giải tích số và lập trình. Dùng thuật ngữ formal trong tài liệu học thuật, báo cáo kỹ thuật; dùng informal khi trao đổi nhanh trong nhóm lập trình hoặc thảo luận không chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.